Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01charterC1verb · /ˈtʃɑrtər/thuê nguyên chuyến (máy bay, tàu, xe)
Dạng từ
charters, chartered, chartering (v); charter (n); chartered (adj)
Ví dụ
The company chartered a plane to fly the team to the conference.
Công ty thuê nguyên một chiếc máy bay để đưa cả nhóm đến hội nghị.
We plan to charter a boat for the client dinner.
Chúng tôi định thuê nguyên một chiếc thuyền cho bữa tối với khách hàng.
Synonym
hirerentlease
Collocation
charter a planecharter a boatcharter a bus
sketch minh hoạ · charter
02torrentialC2adjective · /təˈrenʃəl/(mưa) như trút nước, xối xả
03travellerA2noun · /ˈtrævələr/người du lịch, khách du lịch
04kilometreA1noun · /ˈkɪləˌmiːtər/ki-lô-mét
05sailorB1noun · /ˈseɪlər/người thủy thủ, người chèo thuyền


