Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
science
A1
noun · /ˈsaɪəns/
khoa học
Dạng từ
sciences (n pl), scientific (adj), scientist (n)
Ví dụ
I study science at school.
Tôi học khoa học ở trường.
Science is very interesting.
Khoa học rất thú vị.
Synonym
Collocation
science class
study science
science teacher
02
biology
A2
noun · /baɪˈɑːlədʒi/
môn khoa học nghiên cứu sự sống
03
begin
A1
verb · /bɪˈɡɪn/
bắt đầu, khởi đầu
04
classroom
A1
noun · /ˈklæsruːm/
phòng học
05
paragraph
A1
noun · /ˈpærəɡræf/
đoạn văn, khoảng