Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01enterA2verb · /ˈɛntər/đi vào, bước vào một nơi
Dạng từ
entrance (n), entering (v), entered (v)
Ví dụ
Please enter through the front door.
Vui lòng vào qua cửa trước.
She entered the room quietly.
Cô ấy bước vào phòng một cách yên tĩnh.
Synonym
go income in
Collocation
enter the roomenter the buildingenter the country

02departureB1noun · /dɪˈpɑːrtʃər/sự khởi hành, khởi đi
03bridgeA2noun · /brɪdʒ/cây cầu, công trình nối hai bên sông
04eastA1noun, adjective, adverb · /ist/hướng đông, phía đông
05tentB1noun · /tent/lều che cắm trại



