Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hockey
A2
noun · /ˈhɑki/
môn hockey (thể thao)
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
He plays hockey every week.
Anh ấy chơi hockey mỗi tuần.
The hockey team won the game.
Đội hockey thắng trận đấu.
Synonym
Collocation
play hockey
hockey team
hockey player
02
tree
A1
noun · /triː/
cây cối
03
cloud
A2
noun · /klaʊd/
mây
04
crime
A2
noun · /kraɪm/
tội phạm, hành vi phạm pháp
05
year
A1
noun · /jɪr/
năm