Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
electrical
A2
adjective · /ɪˈlɛktrɪkəl/
liên quan đến điện hoặc hệ thống điện
Dạng từ
electricity (n), electrician (n), electrically (adv)
Ví dụ
The house needs electrical repairs.
Ngôi nhà cần sửa chữa hệ thống điện.
He works as an electrical engineer.
Anh ấy làm việc như một kỹ sư điện.
Synonym
electric
Collocation
electrical system
electrical engineer
electrical problem
02
pencil
A1
noun · /ˈpensəl/
bút chì
03
invent
A2
verb · /ɪnˈvɛnt/
phát minh, sáng chế
04
solve
A2
verb · /sɑlv/
giải quyết; tìm lời giải
05
user
A2
noun · /ˈjuːzər/
người sử dụng