Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01wrangleC1verb · /ˈræŋɡəl/cãi cọ, tranh cãi kéo dài
Dạng từ
wrangles, wrangled, wrangling (v); wrangle (n)
Ví dụ
The two companies still wrangle over the contract terms.
Hai công ty vẫn tranh cãi về các điều khoản hợp đồng.
Lawyers wrangled for months about who should pay.
Các luật sư tranh cãi hàng tháng trời về việc ai phải trả tiền.
Synonym
arguequarreldispute
Collocation
wrangle overwrangle withlegal wrangling
sketch minh hoạ · wrangle
02inscrutableC2adjective · /ɪnˈskruːtəbl/khó hiểu, khó đoán (biểu cảm, ý nghĩ)
03suitorC1noun · /ˈsuːtər/bên muốn mua lại (công ty); người cầu hôn
04consentB2noun · /kənˈsɛnt/sự đồng ý, sự cho phép
05ambassadorB2noun · /æmˈbæsədər/đại sứ, người đại diện