Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01flavorB1noun · /ˈfleɪvər/hương vị
Dạng từ
flavor (v), flavorful (adj), flavoring (n)
Ví dụ
This ice cream comes in ten flavors.
Loại kem này có mười hương vị.
Lemon adds a fresh flavor to the fish.
Chanh làm món cá có hương vị tươi mát.
Synonym
tastesavor
Collocation
strong flavorrich flavoradd flavor
Sketch minh hoạ cho “flavor”