Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
credibility
C1
noun · /ˌkrɛdəˈbɪləti/
sự đáng tin cậy, uy tín
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); credible (adj), credibly (adv)
Ví dụ
The scandal seriously damaged the company's credibility.
Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng uy tín của công ty.
Clear data will add credibility to your proposal.
Số liệu rõ ràng sẽ làm đề xuất của bạn đáng tin hơn.
Synonym
trustworthiness
reliability
reputation
Collocation
lose credibility
damage credibility
gain credibility
sketch minh hoạ · credibility
02
dissatisfaction
B2
noun · /ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/
sự không hài lòng, sự bất mãn
sketch
03
attentive
B2
adjective · /əˈtentɪv/
chăm chú; chu đáo, ân cần
sketch
04
proposition
C2
noun · /ˌprɑːpəˈzɪʃən/
đề xuất, lời đề nghị (kinh doanh); việc, chuyện (cần cân nhắc)
sketch
05
beneficiary
C2
noun · /ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/
người thụ hưởng, người hưởng lợi
sketch