Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01jacketA1noun · /ˈdʒækɪt/áo khoác, áo blazer
Dạng từ
jackets (n, số nhiều)
Ví dụ
I wear a blue jacket in winter.
Tôi mặc áo khoác xanh vào mùa đông.
He put on his leather jacket.
Anh ấy mặc áo khoác da của mình.
Synonym
coatblazer
Collocation
wear a jacketblue jacketleather jacket

02readyA1adjective · /ˈrɛd.i/sẵn sàng, chuẩn bị xong
03bartenderB2noun · /ˈbɑːrtendər/người pha chế ở quầy bar
04amazinglyB2adverb · /əˈmeɪzɪŋli/một cách đáng kinh ngạc, bất ngờ thay
05clearlyA2adverb · /ˈklɪrli/một cách rõ ràng, rõ rệt

