Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01worldwideB1adjective, adverb · /ˌwɜːldˈwaɪd/trên toàn thế giới
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
This company has worldwide offices in many countries.
Công ty này có các văn phòng trên toàn thế giới ở nhiều quốc gia.
The film was popular worldwide.
Bộ phim nổi tiếng trên toàn thế giới.
Synonym
globalinternational
Collocation
worldwide audienceworldwide deliveryworldwide recognition
Sketch minh hoạ cho “worldwide”