Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01worldwideB1adjective, adverb · /ˌwɜːldˈwaɪd/trên toàn thế giới
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
This company has worldwide offices in many countries.
Công ty này có các văn phòng trên toàn thế giới ở nhiều quốc gia.
The film was popular worldwide.
Bộ phim nổi tiếng trên toàn thế giới.
Synonym
globalinternational
Collocation
worldwide audienceworldwide deliveryworldwide recognition

02reservationB1noun · /ˌrezərˈveɪʃən/sự đặt chỗ
03stationA1noun · /ˈsteɪʃən/nhà ga, trạm
04rescueB2verb, noun · /ˈrɛskju/cứu, giải cứu, sự cứu tế
05hideA2verb · /haɪd/che giấu, trốn giấu



