Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
material
A2
noun · /məˈtɪriəl/
vật liệu, chất liệu
Dạng từ
materials (n pl)
Ví dụ
The table is made of wood material.
Cái bàn được làm từ vật liệu gỗ.
We need different materials to build the house.
Chúng ta cần các vật liệu khác nhau để xây dựng ngôi nhà.
Synonym
substance
fabric
Collocation
raw material
building material
material cost
02
movement
A2
noun · /ˈmuːvmənt/
chuyển động, sự chuyển động
03
check
A1
verb · /tʃek/
kiểm tra, xem xét
04
produce
A2
verb · /prəˈduːs/
sản xuất, tạo ra, làm cho
05
singer
A1
noun · /ˈsɪŋər/
ca sĩ