Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
commend
C1
verb · /kəˈmɛnd/
khen ngợi, tuyên dương
Dạng từ
commends, commended, commending (v); commendation (n); commendable (adj)
Ví dụ
The director commended the team for their hard work.
Giám đốc khen ngợi cả nhóm vì sự chăm chỉ.
I must commend you on a very clear presentation.
Tôi phải khen bạn vì bài thuyết trình rất rõ ràng.
Synonym
praise
applaud
compliment
Collocation
commend somebody for
highly commended
commend somebody on
sketch minh hoạ · commend
02
chef
A2
noun · /ʃef/
đầu bếp, chủ đầu bếp
03
senior
B2
adjective · /ˈsiːnjər/
cấp cao, cao tuổi, lâu năm
04
adaptable
B2
adjective · /əˈdæptəbəl/
dễ thích nghi, linh hoạt
sketch
05
exceptionally
B2
adverb · /ɪkˈsɛpʃənəli/
đặc biệt, cực kỳ, khác thường
sketch