Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
flattery
C1
noun · /ˈflætəri/
lời nịnh hót, sự tâng bốc
Dạng từ
flatter (v), flatterer (n), flattering (adj)
Ví dụ
Flattery won't get you a pay rise.
Nịnh hót sẽ không giúp bạn được tăng lương.
She saw through his flattery immediately.
Cô ấy nhìn thấu lời tâng bốc của anh ta ngay lập tức.
Synonym
praise
sweet talk
compliments
Collocation
empty flattery
use flattery
flattery will get you nowhere
sketch minh hoạ · flattery
02
drawback
C1
noun · /ˈdrɔbæk/
nhược điểm, mặt hạn chế
sketch
03
overlay
C2
verb · /ˌoʊvɚˈleɪ/
phủ lên, chồng lên
sketch
04
ostensible
C2
adjective · /ɑːˈstensəbəl/
bề ngoài, trên danh nghĩa (khác với thực chất)
sketch
05
discourse
C1
noun · /ˈdɪskɔrs/
diễn ngôn, sự thảo luận, sự bàn luận (trang trọng)
sketch