Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
meticulous
C2
adjective · /məˈtɪkjələs/
tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết
Dạng từ
meticulously (adv), meticulousness (n)
Ví dụ
She is meticulous about checking every figure before sending a report.
Cô ấy rất tỉ mỉ, kiểm tra từng con số trước khi gửi báo cáo.
The audit required meticulous record-keeping.
Cuộc kiểm toán đòi hỏi việc lưu hồ sơ hết sức cẩn thận.
Synonym
thorough
painstaking
precise
Collocation
meticulous attention to detail
meticulous planning
meticulous about
sketch minh hoạ · meticulous
02
fruition
C2
noun · /fruˈɪʃən/
sự thành hiện thực, thành quả
sketch
03
naive
C1
adjective · /naɪˈiːv/
ngây thơ, cả tin, thiếu kinh nghiệm
sketch
04
vindicate
C2
verb · /ˈvɪndɪˌkeɪt/
chứng minh là đúng; minh oan
sketch
05
unwavering
C1
adjective · /ʌnˈweɪvərɪŋ/
kiên định, không lay chuyển
sketch