Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
posterity
C2
noun · /pɑːˈsterəti/
hậu thế, thế hệ mai sau
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
The meeting was recorded for posterity.
Cuộc họp được ghi lại cho hậu thế.
We should protect these old buildings for posterity.
Chúng ta nên bảo vệ những toà nhà cổ này cho thế hệ mai sau.
Synonym
future generations
descendants
Collocation
for posterity
preserve for posterity
posterity will judge
sketch minh hoạ · posterity
02
hibernate
C1
verb · /ˈhaɪbərneɪt/
ngủ đông; (máy tính) ngủ đông
sketch
03
salvation
C1
noun · /sælˈveɪʃən/
sự cứu rỗi; cứu cánh, vị cứu tinh
sketch
04
cocoon
C2
verb · /kəˈkun/
bao bọc, che chở (khỏi thế giới bên ngoài)
sketch
05
gout
C2
noun · /ɡaʊt/
bệnh gút (thống phong)
sketch