Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01weighB1verb · /weɪ/cân nặng, cân đo
Dạng từ
weight (n), weighs (v), weighed (v)
Ví dụ
She weighs 60 kilograms.
Cô ấy nặng 60 kilogram.
Can you weigh this package?
Bạn có thể cân cái gói này không?
Synonym
measure weightscale
Collocation
weigh onweigh heavilyweigh the options
Sketch minh hoạ cho “weigh”