Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01rejectB1verb · /rɪˈdʒekt/từ chối, bác bỏ
Dạng từ
rejection (n), rejected (adj), rejecting (v)
Ví dụ
The company rejected his job application.
Công ty đã từ chối đơn xin việc của anh ấy.
She rejected his offer to help.
Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.
Synonym
refusedecline
Collocation
reject an offerreject a proposalreject something
Sketch minh hoạ cho “reject”