Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
turret
C2
noun · /ˈtɝːɪt/
tháp nhỏ (trên lâu đài, toà nhà); tháp pháo
Dạng từ
turrets (n pl); turreted (adj)
Ví dụ
Our hotel room was in a turret of the old castle.
Phòng khách sạn của chúng tôi nằm trong một ngọn tháp nhỏ của lâu đài cổ.
The tank's turret can turn in a full circle.
Tháp pháo của xe tăng có thể xoay tròn một vòng.
Synonym
small tower
tower
Collocation
castle turret
corner turret
gun turret
sketch minh hoạ · turret
02
hull
C2
noun · /hʌl/
thân tàu, vỏ tàu
sketch
03
carrier
C1
noun · /ˈkæriər/
hãng vận chuyển, hãng hàng không; người mang (mầm bệnh)
sketch
04
opulent
C2
adjective · /ˈɑːpjələnt/
xa hoa, lộng lẫy
sketch
05
treacherous
C2
adjective · /ˈtretʃərəs/
nguy hiểm (khó lường); phản trắc, bội bạc
sketch