Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
whirlwind
C2
noun · /ˈwɝːlˌwɪnd/
gió lốc; (nghĩa bóng) sự dồn dập, chóng vánh
Dạng từ
whirlwinds (n pl); whirlwind (adj)
Ví dụ
We had a whirlwind tour of five cities in three days.
Chúng tôi có một chuyến đi chớp nhoáng qua năm thành phố trong ba ngày.
The last month has been a whirlwind of meetings.
Tháng vừa rồi là một chuỗi họp hành dồn dập.
Synonym
tornado
rush
flurry
Collocation
whirlwind tour
whirlwind romance
a whirlwind of activity
sketch minh hoạ · whirlwind
02
spacious
C1
adjective · /ˈspeɪʃəs/
rộng rãi
sketch
03
customary
C1
adjective · /ˈkʌstəˌmɛri/
theo phong tục, theo thông lệ, thường lệ
sketch
04
retrace
C1
verb · /riˈtreɪs/
đi lại (con đường cũ), lần theo dấu vết
sketch
05
panoramic
C1
adjective · /ˌpænəˈræmɪk/
toàn cảnh, bao quát
sketch