Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
proprietary
C2
adjective · /prəˈpraɪəteri/
độc quyền, thuộc sở hữu riêng (của công ty)
Dạng từ
proprietor (n), proprietorship (n)
Ví dụ
The company uses proprietary software that nobody else can buy.
Công ty dùng phần mềm độc quyền mà không ai khác mua được.
This recipe is proprietary information.
Công thức này là thông tin thuộc sở hữu riêng.
Synonym
exclusive
patented
privately owned
Collocation
proprietary software
proprietary information
proprietary technology
sketch minh hoạ · proprietary
02
physiological
C2
adjective · /ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkəl/
(thuộc) sinh lý
sketch
03
linear
C1
adjective · /ˈlɪniɚ/
tuyến tính, theo đường thẳng; theo trình tự
sketch
04
adhesion
C2
noun · /ədˈhiʒən/
sự bám dính, độ bám
sketch
05
dissect
C1
verb · /daɪˈsekt/
mổ xẻ, phân tích kỹ
sketch