Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01darlingB2noun · /ˈdɑːrlɪŋ/người yêu dấu, cưng, người được yêu thích
Dạng từ
darlings (pl); darling (adj: đáng yêu)
Ví dụ
Thank you, darling, that's very kind.
Cảm ơn em yêu, thật tử tế.
The young actor became the darling of the media.
Nam diễn viên trẻ trở thành cưng của giới truyền thông.
Synonym
dearsweetheartfavourite
Collocation
my darlingthe darling ofdarling of the media
sketch minh hoạ · darling
02sonA1noun · /sʌn/con trai, con trai của ai
03neighbourA1noun · /ˈneɪbər/hàng xóm, người hàng xóm
04protagonistC1noun · /proʊˈtæɡənɪst/nhân vật chính; người đi đầu (một phong trào)
05conditionA2noun · /kənˈdɪʃən/tình trạng, điều kiện


