Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
thereby
C1
adverb · /ˌðerˈbaɪ/
do đó, nhờ đó, bằng cách đó
Dạng từ
— (trạng từ)
Ví dụ
We automated the reports, thereby saving ten hours a week.
Chúng tôi tự động hoá báo cáo, nhờ đó tiết kiệm mười giờ mỗi tuần.
She signed the contract, thereby accepting all the terms.
Cô ấy ký hợp đồng, qua đó chấp nhận mọi điều khoản.
Synonym
thus
as a result
consequently
Collocation
thereby reducing
thereby allowing
thereby increasing
sketch minh hoạ · thereby
02
reconciliation
C2
noun · /ˌrekənsɪliˈeɪʃən/
sự hòa giải; sự đối chiếu (sổ sách)
sketch
03
prolong
C2
verb · /prəˈlɔːŋ/
kéo dài (thời gian)
sketch
04
scrutinize
C1
verb · /ˈskruːtənaɪz/
xem xét kỹ lưỡng, soi xét
sketch
05
perverse
C2
adjective · /pɚˈvɝːs/
trái khoáy, ngược đời, phản tác dụng
sketch