Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
tenacity
C2
noun · /təˈnæsəti/
sự kiên trì, sự bền bỉ, tính ngoan cường
Dạng từ
tenacious (adj), tenaciously (adv) — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
Her tenacity helped her win the biggest client of the year.
Sự kiên trì giúp cô ấy giành được khách hàng lớn nhất năm.
The project succeeded thanks to the team's tenacity.
Dự án thành công nhờ sự bền bỉ của cả nhóm.
Synonym
persistence
determination
perseverance
Collocation
sheer tenacity
show tenacity
tenacity of purpose
sketch minh hoạ · tenacity
02
join
A1
verb · /dʒɔɪn/
tham gia, gia nhập
03
task
A2
noun · /tæsk/
nhiệm vụ, công việc
04
eloquent
B2
adjective · /ˈɛləkwənt/
hùng hồn, lưu loát, có sức thuyết phục
sketch
05
employer
A2
noun · /ɪmˈplɔɪər/
người hoặc công ty thuê người khác làm việc