Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reassure
C1
verb · /ˌriəˈʃʊr/
trấn an, làm yên lòng
Dạng từ
reassures, reassured, reassuring (v); reassurance (n); reassuring (adj)
Ví dụ
The manager reassured the team that their jobs were safe.
Quản lý trấn an cả đội rằng công việc của họ được đảm bảo.
I called to reassure my parents after the storm.
Tôi gọi điện để bố mẹ yên tâm sau cơn bão.
Synonym
comfort
calm
put someone's mind at rest
Collocation
reassure someone that
try to reassure
reassure customers
sketch minh hoạ · reassure
02
sarcastically
C1
adverb · /sɑːrˈkæstɪkli/
một cách mỉa mai
sketch
03
impersonal
C1
adjective · /ɪmˈpɜrsənəl/
thiếu tính cá nhân, lạnh lùng, khách quan
sketch
04
premises
C1
noun · /ˈprɛmɪsɪz/
cơ sở, trụ sở (nhà cửa và đất đai)
sketch
05
unison
C1
noun · /ˈjuːnɪsən/
sự đồng thanh, sự nhất trí (in unison: đồng loạt)
sketch