Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
catalog
B2
noun · /ˈkætəlɔɡ/
ca-ta-lô, danh mục (sản phẩm)
Dạng từ
catalogs (n); catalog, cataloged, cataloging (v); catalogue (Anh–Anh)
Ví dụ
Please send the client our latest product catalog.
Vui lòng gửi cho khách hàng ca-ta-lô sản phẩm mới nhất của chúng ta.
You can order directly from the online catalog.
Bạn có thể đặt hàng trực tiếp từ danh mục trực tuyến.
Synonym
brochure
list
directory
Collocation
product catalog
online catalog
browse a catalog
sketch minh hoạ · catalog
02
salvage
C1
verb · /ˈsælvɪdʒ/
cứu vãn, cứu vớt (khỏi hư hại, thất bại)
sketch
03
forfeit
C1
verb · /ˈfɔrfɪt/
mất, bị tước (quyền, tiền cọc) do vi phạm quy định
sketch
04
displeasure
B2
noun · /dɪsˈpleʒər/
sự không hài lòng, sự bực mình
sketch
05
alliance
B2
noun · /əˈlaɪəns/
liên minh, sự liên kết
sketch