Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
buzzer
C1
noun · /ˈbʌzər/
chuông điện, còi báo (kêu bzzz)
Dạng từ
buzzers (n, plural); buzz (v, n)
Ví dụ
Press the buzzer and the receptionist will let you in.
Nhấn chuông và lễ tân sẽ mở cửa cho bạn.
The game ended when the buzzer sounded.
Trận đấu kết thúc khi còi vang lên.
Synonym
bell
alarm
signal
Collocation
press the buzzer
door buzzer
the final buzzer
sketch minh hoạ · buzzer
02
impersonal
C1
adjective · /ɪmˈpɜrsənəl/
thiếu tính cá nhân, lạnh lùng, khách quan
sketch
03
parameter
C2
noun · /pəˈræmətɚ/
thông số; giới hạn, khuôn khổ
sketch
04
oblique
C2
adjective · /oʊˈbliːk/
gián tiếp, bóng gió; xiên, chéo
sketch
05
convoluted
C1
adjective · /ˈkɑnvəˌlutɪd/
rắc rối, phức tạp khó hiểu
sketch