Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
carrier
C1
noun · /ˈkæriər/
hãng vận chuyển, hãng hàng không; người mang (mầm bệnh)
Dạng từ
carriers (n, plural); carry (v)
Ví dụ
We booked the flight with a low-cost carrier.
Chúng tôi đặt chuyến bay với một hãng hàng không giá rẻ.
The carrier will deliver the goods within three days.
Hãng vận chuyển sẽ giao hàng trong vòng ba ngày.
Synonym
airline
transport company
courier
Collocation
low-cost carrier
national carrier
mobile carrier
sketch minh hoạ · carrier
02
patchy
C2
adjective · /ˈpætʃi/
chập chờn, không đều; lỗ chỗ, chắp vá
sketch
03
unobtrusive
C2
adjective · /ˌʌnəbˈtruːsɪv/
kín đáo, không gây chú ý, không phô trương
sketch
04
lavatory
C1
noun · /ˈlævəˌtɔri/
nhà vệ sinh (trên máy bay, tàu, nơi công cộng)
sketch
05
verandah
C1
noun · /vəˈrændə/
hiên nhà, hàng hiên
sketch