Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
glitz
C2
noun · /ɡlɪts/
vẻ hào nhoáng, sự phô trương lộng lẫy
Dạng từ
glitzy (adj); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
The conference had plenty of glitz but very little real content.
Hội nghị rất hào nhoáng nhưng nội dung thực chất thì rất ít.
She left the glitz of the city for a quiet life in the countryside.
Cô ấy rời bỏ vẻ hào nhoáng của thành phố để sống yên bình ở nông thôn.
Synonym
glamour
flashiness
showiness
Collocation
glitz and glamour
all the glitz
Hollywood glitz
sketch minh hoạ · glitz
02
temperamental
C1
adjective · /ˌtemprəˈmentəl/
thất thường, hay đổi tâm trạng; (máy móc) hay trục trặc
sketch
03
trifle
C2
noun · /ˈtraɪfəl/
chuyện vặt, điều nhỏ nhặt; (a trifle) hơi, một chút
sketch
04
snail
C1
noun · /sneɪl/
con ốc sên
sketch
05
banishment
C2
noun · /ˈbænɪʃmənt/
sự trục xuất, sự lưu đày, sự loại bỏ
sketch