Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
bona fide
C2
adjective · /ˌboʊnə ˈfaɪd/
thật, chính hiệu, có thật
Dạng từ
bona fides (n)
Ví dụ
Only bona fide customers can join the beta test.
Chỉ khách hàng thật mới được tham gia thử nghiệm bản beta.
Is this a bona fide offer or just a sales trick?
Đây là lời đề nghị thật hay chỉ là chiêu bán hàng?
Synonym
genuine
authentic
legitimate
Collocation
bona fide offer
bona fide reason
bona fide expert
sketch minh hoạ · bona fide
02
conditional
C1
adjective · /kənˈdɪʃənəl/
có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện
sketch
03
agreeable
C1
adjective · /əˈɡriəbəl/
dễ chịu; có thể chấp nhận, sẵn lòng đồng ý
sketch
04
exert
C1
verb · /ɪɡˈzɝt/
dùng, gây (áp lực, ảnh hưởng); cố gắng hết sức (exert oneself)
sketch
05
blitz
C2
verb · /blɪts/
tấn công dồn dập; làm gấp rút
sketch