Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
claustrophobic
C1
adjective · /ˌklɔstrəˈfoʊbɪk/
sợ không gian hẹp, chật chội ngột ngạt
Dạng từ
claustrophobia (n); claustrophobe (n)
Ví dụ
The meeting room has no windows and feels claustrophobic.
Phòng họp không có cửa sổ nên cảm giác rất ngột ngạt.
I get claustrophobic in crowded lifts.
Tôi thấy sợ hãi, ngột ngạt khi ở trong thang máy đông người.
Synonym
cramped
confined
stuffy
Collocation
feel claustrophobic
claustrophobic room
claustrophobic atmosphere
sketch minh hoạ · claustrophobic
02
appalling
C1
adjective · /əˈpɔlɪŋ/
kinh khủng, tồi tệ
sketch
03
rarity
C1
noun · /ˈrɛrəti/
sự hiếm có; vật hiếm, điều hiếm thấy
sketch
04
detritus
C1
noun · /dɪˈtraɪtəs/
rác vụn, mảnh vụn, đồ bỏ đi
sketch
05
menacing
C2
adjective · /ˈmenəsɪŋ/
đầy đe doạ, hăm doạ
sketch