Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
meager
C2
adjective · /ˈmiːɡɚ/
ít ỏi, nghèo nàn
Dạng từ
meagerly (adv), meagerness (n); Anh-Anh: meagre
Ví dụ
Interns are paid a meager salary in this industry.
Thực tập sinh trong ngành này được trả mức lương ít ỏi.
Despite a meager budget, the team delivered a great campaign.
Dù ngân sách eo hẹp, nhóm vẫn thực hiện một chiến dịch xuất sắc.
Synonym
scanty
paltry
inadequate
Collocation
meager salary
meager budget
meager resources
sketch minh hoạ · meager
02
anthropological
C2
adjective · /ˌænθrəpəˈlɑdʒɪkəl/
thuộc nhân chủng học, nhân học
sketch
03
socialization
C1
noun · /ˌsoʊʃələˈzeɪʃən/
sự xã hội hóa, sự hòa nhập xã hội
sketch
04
screenplay
C1
noun · /ˈskriːnpleɪ/
kịch bản phim
sketch
05
injustice
C1
noun · /ɪnˈdʒʌstɪs/
sự bất công
sketch