Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
bit
A2
noun · /bɪt/
một mảnh nhỏ, một chút
Dạng từ
bits (n), a bit (adv phrase meaning 'slightly')
Ví dụ
I ate just a bit of cake.
Tôi chỉ ăn một chút bánh.
Can you give me a bit of help?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
Synonym
piece
part
Collocation
a bit of
bits of
quite a bit
02
gadget
C1
noun · /ˈɡædʒɪt/
đồ dùng/thiết bị nhỏ tiện ích
sketch
03
involved
B1
adjective · /ɪnˈvɑːlvd/
tham gia, liên quan, phức tạp
sketch
04
pop
A2
noun · /pɑːp/
nhạc pop, âm thanh nổ
05
drain
B2
verb · /dreɪn/
rút cạn, làm ráo nước, làm kiệt sức
sketch