Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
rapport
C1
noun · /ræˈpɔr/
mối quan hệ hòa hợp, sự thân thiện ăn ý
Dạng từ
— (danh từ, thường không đếm được)
Ví dụ
Good salespeople build rapport with clients quickly.
Nhân viên bán hàng giỏi nhanh chóng tạo được sự thân thiện với khách hàng.
She has an excellent rapport with her team.
Cô ấy có mối quan hệ rất ăn ý với đội của mình.
Synonym
connection
understanding
bond
Collocation
build rapport
good rapport
establish rapport
sketch minh hoạ · rapport
02
remit
C2
verb · /rɪˈmɪt/
chuyển tiền, thanh toán
sketch
03
agreeable
C1
adjective · /əˈɡriəbəl/
dễ chịu; có thể chấp nhận, sẵn lòng đồng ý
sketch
04
intermediary
C2
noun · /ˌɪntərˈmiːdieri/
người trung gian, bên trung gian
sketch
05
repute
C1
noun · /rɪˈpjut/
danh tiếng, tiếng tăm (thường: of good repute)
sketch