Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01coupledC1adjective · /ˈkʌpəld/kết hợp với, cộng với (thường dùng: coupled with)
Dạng từ
couple (v, n), coupling (n)
Ví dụ
Low prices coupled with fast delivery made the shop popular.
Giá thấp cộng với giao hàng nhanh khiến cửa hàng được ưa chuộng.
High rents, coupled with rising wages, hurt small cafés.
Tiền thuê cao, cộng với lương tăng, gây khó khăn cho các quán cà phê nhỏ.
Synonym
combinedtogether withpaired
Collocation
coupled withclosely coupledtightly coupled
sketch minh hoạ · coupled
02representB1verb · /ˌrɛprɪˈzɛnt/đại diện cho, thể hiện
03provocativeC1adjective · /prəˈvɑkətɪv/khiêu khích, gây tranh cãi
04scrutinizeC1verb · /ˈskruːtənaɪz/xem xét kỹ lưỡng, soi xét
05overseeC1verb · /ˌoʊvərˈsiː/giám sát, trông coi
