Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
magnetism
C1
noun · /ˈmæɡnəˌtɪzəm/
sức hút, sức lôi cuốn; từ tính
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); magnetic (adj)
Ví dụ
The speaker's personal magnetism kept the audience listening.
Sức hút cá nhân của diễn giả khiến khán giả chăm chú lắng nghe.
Magnetism is used in many electric motors.
Từ tính được sử dụng trong nhiều động cơ điện.
Synonym
charisma
charm
appeal
Collocation
personal magnetism
animal magnetism
electricity and magnetism
sketch minh hoạ · magnetism
02
gig
C1
noun · /ɡɪɡ/
buổi biểu diễn (nhạc), việc làm thời vụ ngắn hạn
sketch
03
painstakingly
C2
adverb · /ˈpeɪnzteɪkɪŋli/
một cách tỉ mỉ, công phu
sketch
04
paramount
C2
adjective · /ˈpærəmaʊnt/
tối quan trọng, hàng đầu
sketch
05
naivety
C1
noun · /naɪˈiːvəti/
sự ngây thơ, sự cả tin
sketch