Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01assessB2verb · /əˈses/đánh giá, định giá, thẩm định
Dạng từ
assessment (n), assessor (n)
Ví dụ
The teacher will assess the students' progress.
Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của học sinh.
We need to assess the damage after the storm.
Chúng ta cần đánh giá thiệt hại sau cơn bão.
Synonym
evaluateestimate
Collocation
assess progressassess damageassess value

02demonstrateB2verb · /ˈdemənstreɪt/chứng minh, trình diễn
03cullC2verb · /kʌl/loại bớt, chọn lọc, cắt giảm
04bankruptcyB2noun · /ˈbæŋkrʌptsi/sự phá sản
05anchormanB2noun · /ˈæŋkərmæn/người dẫn chương trình thời sự (nam)
