Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
craving
C1
noun · /ˈkreɪvɪŋ/
cơn thèm, sự thèm muốn mãnh liệt
Dạng từ
cravings (n); crave, craved, craving (v)
Ví dụ
I had a sudden craving for coffee during the meeting.
Tôi bỗng thèm cà phê giữa cuộc họp.
Many smokers struggle with a strong craving for nicotine.
Nhiều người hút thuốc phải vật lộn với cơn thèm nicotine dữ dội.
Synonym
longing
desire
urge
Collocation
craving for
sudden craving
satisfy a craving
sketch minh hoạ · craving
02
spontaneously
C1
adverb · /spɑːnˈteɪniəsli/
một cách tự phát, tự nhiên
sketch
03
postural
C2
adjective · /ˈpɑːstʃərəl/
(thuộc) tư thế
sketch
04
ephemeral
C2
adjective · /ɪˈfemərəl/
phù du, chóng tàn, ngắn ngủi
sketch
05
brim
C2
verb · /brɪm/
tràn đầy, đầy ắp
sketch