Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
dribble
C2
verb · /ˈdrɪbəl/
chảy nhỏ giọt, dẫn bóng (thể thao)
Dạng từ
dribbles, dribbled, dribbling (v); dribble (n)
Ví dụ
Coffee began to dribble down the side of the cup.
Cà phê bắt đầu chảy nhỏ giọt xuống thành cốc.
He can dribble the ball past three defenders.
Anh ấy có thể dẫn bóng qua ba hậu vệ.
Synonym
trickle
drip
leak
Collocation
dribble down
dribble the ball
dribble in
sketch minh hoạ · dribble
02
extravagance
C1
noun · /ɪkˈstrævəɡəns/
sự phung phí, sự xa hoa; món xa xỉ
sketch
03
creamy
C1
adjective · /ˈkrimi/
béo ngậy, mịn như kem, có màu trắng kem
sketch
04
peacock
C1
noun · /ˈpiːkɑːk/
con công (trống); người thích khoe mẽ
sketch
05
avid
C1
adjective · /ˈævɪd/
say mê, cuồng nhiệt, khao khát
sketch