Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
woo
C1
verb · /wuː/
lôi kéo, chiêu dụ (khách hàng, nhà đầu tư); tán tỉnh
Dạng từ
woos, wooed, wooing (v)
Ví dụ
The company is trying to woo younger customers with a new app.
Công ty đang cố lôi kéo khách hàng trẻ bằng một ứng dụng mới.
Several cities are competing to woo foreign investors.
Nhiều thành phố đang cạnh tranh để thu hút nhà đầu tư nước ngoài.
Synonym
attract
court
win over
Collocation
woo customers
woo voters
woo investors
sketch minh hoạ · woo
02
palatable
C2
adjective · /ˈpælətəbəl/
dễ chấp nhận; ngon miệng, dễ ăn
sketch
03
induce
C2
verb · /ɪnˈduːs/
thuyết phục, xui khiến; gây ra
sketch
04
mediate
C2
verb · /ˈmiːdieɪt/
hoà giải, làm trung gian
sketch
05
bribe
C1
verb · /braɪb/
hối lộ, đút lót
sketch