Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
terrain
C1
noun · /təˈreɪn/
địa hình
Dạng từ
— (danh từ, thường không đếm được)
Ví dụ
The bus moved slowly over the rough mountain terrain.
Xe buýt chạy chậm trên địa hình núi gồ ghề.
We need a car that can handle difficult terrain.
Chúng ta cần một chiếc xe đi được địa hình khó.
Synonym
landscape
ground
land
Collocation
rough terrain
mountainous terrain
difficult terrain
sketch minh hoạ · terrain
02
retrace
C1
verb · /riˈtreɪs/
đi lại (con đường cũ), lần theo dấu vết
sketch
03
opulent
C2
adjective · /ˈɑːpjələnt/
xa hoa, lộng lẫy
sketch
04
vicinity
C2
noun · /vəˈsɪnəti/
vùng lân cận, khu vực gần
sketch
05
sandwiched
C2
adjective · /ˈsænwɪtʃt/
bị kẹp giữa, chen giữa
sketch