Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
circulation
C1
noun · /ˌsɝkjəˈleɪʃən/
sự tuần hoàn, sự lưu hành, số lượng phát hành (báo)
Dạng từ
circulate (v); circulatory (adj)
Ví dụ
Regular exercise improves blood circulation.
Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện tuần hoàn máu.
The magazine has a circulation of 200,000 copies.
Tạp chí có số lượng phát hành 200.000 bản.
Synonym
flow
distribution
readership
Collocation
blood circulation
in circulation
wide circulation
sketch minh hoạ · circulation
02
cinematographer
C2
noun · /ˌsɪnəməˈtɑɡrəfər/
nhà quay phim, đạo diễn hình ảnh
sketch
03
meteorological
C2
adjective · /ˌmiːtiərəˈlɑːdʒɪkəl/
(thuộc) khí tượng
sketch
04
prohibitively
C1
adverb · /proʊˈhɪbətɪvli/
(đắt) đến mức không thể chi trả, quá mức
sketch
05
robust
C1
adjective · /roʊˈbʌst/
mạnh mẽ, vững chắc, bền
sketch