Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
buzzard
C2
noun · /ˈbʌzərd/
chim ó, diều hâu (Anh); kền kền (Mỹ)
Dạng từ
buzzards (n, số nhiều)
Ví dụ
A buzzard circled slowly above the field.
Một con chim ó lượn chậm trên cánh đồng.
Buzzards often wait near the road for food.
Chim ó thường chờ gần đường để kiếm mồi.
Synonym
hawk
vulture
Collocation
common buzzard
buzzard circling
buzzard nest
sketch minh hoạ · buzzard
02
gypsy
C1
noun · /ˈdʒɪpsi/
người Di-gan (từ cũ, nhiều người coi là xúc phạm; nên dùng “Roma”); người sống lang bạt
sketch
03
oddity
C1
noun · /ˈɑːdəti/
điều kỳ quặc, người/vật kỳ lạ
sketch
04
romp
C2
verb · /rɑːmp/
nô đùa ầm ĩ; (thắng) dễ dàng
sketch
05
infernal
C2
adjective · /ɪnˈfɜːrnl/
(khẩu ngữ) đáng ghét, quá quắt; thuộc về địa ngục
sketch