Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
inherent
C1
adjective · /ɪnˈhɪrənt/
vốn có, cố hữu
Dạng từ
inherently (adv)
Ví dụ
Every investment has some inherent risk.
Mọi khoản đầu tư đều có rủi ro vốn có.
Problems are inherent in any large project.
Vấn đề là điều vốn có trong bất kỳ dự án lớn nào.
Synonym
intrinsic
built-in
natural
Collocation
inherent risk
inherent in
inherent weakness
sketch minh hoạ · inherent
02
fossil
C1
noun · /ˈfɑsəl/
hóa thạch
sketch
03
fissure
C1
noun · /ˈfɪʃər/
khe nứt, vết nứt sâu; sự rạn nứt (trong tổ chức)
sketch
04
residue
C2
noun · /ˈrezɪduː/
cặn, chất còn sót lại, phần còn lại
sketch
05
acreage
C2
noun · /ˈeɪkərɪdʒ/
diện tích đất (tính bằng mẫu Anh)
sketch