Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sterility
C2
noun · /stəˈrɪləti/
sự vô trùng; sự vô sinh; sự khô khan, thiếu sức sống
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); sterile (adj), sterilize (v)
Ví dụ
Hospitals must maintain sterility in operating rooms.
Bệnh viện phải duy trì sự vô trùng trong phòng mổ.
Critics complained about the sterility of the modern office design.
Các nhà phê bình chê thiết kế văn phòng hiện đại khô khan, thiếu sức sống.
Synonym
cleanliness
infertility
dullness
Collocation
maintain sterility
sterility of equipment
cause sterility
sketch minh hoạ · sterility
02
vegetation
C1
noun · /ˌvedʒəˈteɪʃən/
thảm thực vật, cây cối
sketch
03
slack
C1
adjective · /slæk/
ế ẩm, trì trệ; lỏng, chùng; lơ là
sketch
04
myriad
C2
adjective · /ˈmɪriəd/
vô số
sketch
05
demographic
C1
adjective · /ˌdeməˈɡræfɪk/
thuộc nhân khẩu học, về dân số
sketch