Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
unsettling
C1
adjective · /ʌnˈsetəlɪŋ/
gây bất an, đáng lo ngại
Dạng từ
unsettle (v); unsettled (adj); unsettlingly (adv)
Ví dụ
There was an unsettling silence after the manager spoke.
Có một sự im lặng đáng lo ngại sau khi quản lý nói xong.
The news about job cuts was unsettling for everyone.
Tin về cắt giảm nhân sự khiến mọi người bất an.
Synonym
disturbing
worrying
troubling
Collocation
unsettling feeling
unsettling news
deeply unsettling
sketch minh hoạ · unsettling
02
extravagance
C1
noun · /ɪkˈstrævəɡəns/
sự phung phí, sự xa hoa; món xa xỉ
sketch
03
eclectic
C1
adjective · /ɪˈklɛktɪk/
đa dạng, chiết trung, pha trộn nhiều phong cách
sketch
04
taut
C1
adjective · /tɑːt/
căng, căng thẳng; (phim, truyện) chặt chẽ
sketch
05
materialism
C2
noun · /məˈtɪriəlɪzəm/
chủ nghĩa vật chất, lối sống coi trọng vật chất
sketch