Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
treacherous
C2
adjective · /ˈtretʃərəs/
nguy hiểm (khó lường); phản trắc, bội bạc
Dạng từ
treacherously (adv); treachery (n)
Ví dụ
The mountain roads are treacherous in winter.
Đường núi rất nguy hiểm vào mùa đông.
He was betrayed by a treacherous business partner.
Anh ấy bị một đối tác kinh doanh phản trắc phản bội.
Synonym
dangerous
hazardous
disloyal
Collocation
treacherous roads
treacherous conditions
treacherous ally
sketch minh hoạ · treacherous
02
plume
C2
noun · /pluːm/
cột (khói, bụi, hơi); lông vũ
sketch
03
refurbishment
C1
noun · /riˈfɝbɪʃmənt/
sự tân trang, việc sửa sang lại
sketch
04
hostess
C1
noun · /ˈhoʊstɪs/
nữ chủ nhà; nữ nhân viên đón tiếp (nhà hàng)
sketch
05
honk
C1
verb · /hɑŋk/
bóp còi (xe); (ngỗng) kêu
sketch