Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
collaborate
C1
verb · /kəˈlæbəˌreɪt/
hợp tác, cộng tác
Dạng từ
collaborates, collaborated, collaborating (v); collaboration, collaborator (n); collaborative (adj)
Ví dụ
Our team collaborates closely with the designers in Singapore.
Nhóm chúng tôi hợp tác chặt chẽ với các nhà thiết kế ở Singapore.
The two companies agreed to collaborate on a new app.
Hai công ty đồng ý hợp tác phát triển một ứng dụng mới.
Synonym
cooperate
work together
team up
Collocation
collaborate on
collaborate with
collaborate closely
sketch minh hoạ · collaborate
02
envisage
C1
verb · /ɪnˈvɪzɪdʒ/
hình dung, dự tính, mường tượng
sketch
03
ostensible
C2
adjective · /ɑːˈstensəbəl/
bề ngoài, trên danh nghĩa (khác với thực chất)
sketch
04
lapse
C1
noun · /læps/
sơ suất, sai sót nhất thời; khoảng thời gian trôi qua
sketch
05
blurb
C2
noun · /blɜrb/
đoạn giới thiệu ngắn (trên bìa sách, sản phẩm)
sketch