Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
raise
A2
verb · /reɪz/
nâng lên, tăng lên
Dạng từ
raised (v), raising (v)
Ví dụ
Please raise your hand if you know the answer.
Vui lòng giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
The company will raise workers' salaries next month.
Công ty sẽ tăng lương cho nhân viên vào tháng tới.
Synonym
lift
increase
Collocation
raise your hand
raise money
raise salary
02
lead
A2
verb · /liːd/
dẫn đường, chỉ huy
03
assist
B1
verb · /əˈsɪst/
giúp đỡ, hỗ trợ
04
expert
A2
noun, adjective · /ˈɛkspərt/
chuyên gia, lành nghề
05
professional
A2
adjective · /prəˈfɛʃənəl/
chuyên nghiệp, thuộc về nghề