Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
acrobatic
C2
adjective · /ˌækrəˈbætɪk/
nhào lộn, (động tác) uyển chuyển như diễn xiếc
Dạng từ
acrobat (n); acrobatics (n); acrobatically (adv)
Ví dụ
The goalkeeper made an acrobatic save.
Thủ môn có một pha cứu thua như làm xiếc.
We watched an acrobatic show at the circus.
Chúng tôi xem một tiết mục nhào lộn ở rạp xiếc.
Synonym
agile
nimble
athletic
Collocation
acrobatic display
acrobatic save
acrobatic skills
sketch minh hoạ · acrobatic
02
refurbish
C1
verb · /riˈfɝbɪʃ/
tân trang, sửa sang lại
sketch
03
acutely
C1
adverb · /əˈkjuːtli/
một cách sâu sắc, rất rõ; dữ dội
sketch
04
stretching
C1
noun · /ˈstrɛtʃɪŋ/
sự giãn cơ, bài tập kéo giãn
sketch
05
utilitarian
C2
adjective · /juːˌtɪləˈteriən/
chú trọng công năng, thực dụng (hơn là đẹp)
sketch