Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
favorably
C1
adverb · /ˈfeɪvərəbli/
một cách thuận lợi, tán thành, có thiện cảm
Dạng từ
favorable (adj), favor (n, v); favourably (Anh-Anh)
Ví dụ
The client responded favorably to our proposal.
Khách hàng phản hồi tích cực với đề xuất của chúng tôi.
Our prices compare favorably with those of our competitors.
Giá của chúng tôi có lợi thế hơn so với đối thủ.
Synonym
positively
approvingly
well
Collocation
compare favorably
respond favorably
react favorably
sketch minh hoạ · favorably
02
patronize
C2
verb · /ˈpeɪtrənaɪz/
tỏ vẻ kẻ cả, coi thường (ai)
sketch
03
stray
C1
verb · /streɪ/
đi lạc; lạc đề
sketch
04
imposition
C2
noun · /ˌɪmpəˈzɪʃən/
sự áp đặt (thuế, luật); sự làm phiền, gánh nặng
sketch
05
sarcastic
C1
adjective · /sɑːrˈkæstɪk/
mỉa mai, châm chọc
sketch